Result:
1
/8
warn
(v) cảnh báo
warning
(n) lời cảnh báo
feed
(v) cho ăn
heat up
(vphr) làm nóng lên
Watch out!
(v) (lời cảnh báo): Cẩn thận!= Be careful
positive
(adj) tích cực
meet challenges
(phr) đối mặt với thách thức
alternative
(n) lựa chọn khác/ phương án thay thế