🅐 Learn: E11- Unit 1- Lesson 4: Speaking

routine

(n) sinh hoạt thường ngày

jump

(v) nhảy

spread out

(v) xòe, dang (tay)

press-up = push up

(n) chống đẩy

squat

(v) ngồi xổm

on the spot

(idiom) ngay lập tức, tại chỗ

do star jumps

(Vphr) nhảy ngôi sao

repeat

(v) nhắc lại, lặp lại

shoulder

(n) vai

side

(n) bên sườn, bên cạnh

apart

(adv) tách ra

properly

(adv) chính xác, đúng đắn, hợp lý

opposite

(prep) đối diện

lift

(v) nhấc lên, nâng lên

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]