Result:
1
/14
routine
(n) sinh hoạt thường ngày
jump
(v) nhảy
spread out
(v) xòe, dang (tay)
press-up = push up
(n) chống đẩy
squat
(v) ngồi xổm
on the spot
(idiom) ngay lập tức, tại chỗ
do star jumps
(Vphr) nhảy ngôi sao
repeat
(v) nhắc lại, lặp lại
shoulder
(n) vai
side
(n) bên sườn, bên cạnh
apart
(adv) tách ra
properly
(adv) chính xác, đúng đắn, hợp lý
opposite
(prep) đối diện
lift
(v) nhấc lên, nâng lên