a cold
cảm lạnh
a cold
cảm lạnh
a backache
đau lưng
an earache
đau tai
a runny nose
sổ mũi
a fever
một cơn sốt
a stomachache
cơn đau bụng
a headache
đau đầu
a cough
ho
a sore throat
đau họng
a broken leg
một cái chân bị gãy
a cut
một vết cắt
a toothache
đau răng
He is a cook
Anh ấy là một đầu bếp
she is a dentist
Cô ấy là nha sỹ
He is a doctor
Anh ấy là một bác sĩ
She is a bus driver
Cô ấy là tài xế xe buýt
He is a famer
Anh ấy là một nông dân
He is a fire fighter
Anh ấy là một lính cứu hỏa
He is a fisherman
Anh ấy là một ngư dân
She is a nurse
Cô ấy là một y tá
He is a pilot
Anh ấy là một phi công
He is a police officer
Anh ấy là một cảnh sát viên
She is a student
Cô ấy là một sinh viên
She is a teacher
Cô ấy là giáo viên
eleven
11
twelve
12
thirteen
13
fourteen
14
fifteen
15
sixteen
16
seventeen
17
eighteen
18
nineteen
19
twenty
20