🅐 Learn: MẪU CÂU FIRST FRIENDS 1 UNIT 2 What is this?

It's a bin.

Đây là một thùng rác.

It's a board.

Đây là một tấm bảng.

It's a chair.

Đây là một chiếc ghế.

It's a clock.

Đây là một cái đồng hồ.

It's a cupboard.

Đây là một cái tủ.

It's a door.

Đây là một chiếc cửa.

It's a floor.

Đây là sàn nhà.

It's a picture.

Đây là một bức tranh.

It's a table.

Đây là một cái bàn.

It's a window.

Đây là một cái cửa sổ.

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]