Result:
1
/10
It's a bin.
Đây là một thùng rác.
It's a board.
Đây là một tấm bảng.
It's a chair.
Đây là một chiếc ghế.
It's a clock.
Đây là một cái đồng hồ.
It's a cupboard.
Đây là một cái tủ.
It's a door.
Đây là một chiếc cửa.
It's a floor.
Đây là sàn nhà.
It's a picture.
Đây là một bức tranh.
It's a table.
Đây là một cái bàn.
It's a window.
Đây là một cái cửa sổ.