🅐 Learn: UNIT 4: LISTENING

Non-profit organisation

(n.phr) tổ chức phi lợi nhuận

training courses

(n.phr) các khóa đào tạo

experienced

(adj) có kinh nghiệm

similar

(adj) giống

get support

(v.phr) hỗ trợ

Community Development

(n phr) phát triển cộng đồng

Donation

(n) sự quyên góp

create facilities

(v phr) tạo ra cơ sở vật chất

experienced volunteer

(n) tình nguyện viên giàu kinh nghiệm

application form

(n phr) đơn xin việc

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]