Result:
1
/19
appliance (n)
thiết bị
cottage (n)
nhà tranh
dishwasher (n)
máy rửa bát
dry (v)
làm khô, sấy khô
electric cooker (n)
nồi cơm điện
helicopter (n)
trực thăng
hi-tech (adj)
công nghệ cao
housework (n)
công việc nhà
location (n)
địa điểm
look after (v)
trông nom, chăm sóc
ocean (n)
đại dương
outside (adv)
ngoài
solar energy (n)
năng lượng mặt trời
space (n)
không gian vũ trụ
super (adj)
siêu đẳng
type (n,v)
kiểu, loại,đánh máy
UFO (n)
vật thể bay, đĩa bay không xác định
washing machine (n)
máy giặt
wireless (adj)
không dây