🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 6-Unit 10

appliance (n)

thiết bị

cottage (n)

nhà tranh

dishwasher (n)

máy rửa bát

dry (v)

làm khô, sấy khô

electric cooker (n)

nồi cơm điện

helicopter (n)

trực thăng

hi-tech (adj)

công nghệ cao

housework (n)

công việc nhà

location (n)

địa điểm

look after (v)

trông nom, chăm sóc

ocean (n)

đại dương

outside (adv)

ngoài

solar energy (n)

năng lượng mặt trời

space (n)

không gian vũ trụ

super (adj)

siêu đẳng

type (n,v)

kiểu, loại,đánh máy

UFO (n)

vật thể bay, đĩa bay không xác định

washing machine (n)

máy giặt

wireless (adj)

không dây

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]