Result:
1
/11
import
(v) nhập khẩu
crave
(v) khao khát
poverty
(n) sự nghèo đói
aim
(v) mục tiêu
carry out
(phr.v) thực hiện
end
(v) kết thúc / endless (adj) vô hạn
help
(v) giúp đỡ /helpful (adj): có ích, giúp ích
donate
(v) quyên góp /donation (n): sự quyên góp
increase
(n) sự gia tăng/increase (v): làm tăng
present
(n) món quà/present (v): thuyết trình
record
(n) bản ghi chép/record (v): thu âm, ghi hình