🅐 Learn: UNIT 4: LOOKING BACK AND PROJECT

import

(v) nhập khẩu

crave

(v) khao khát

poverty

(n) sự nghèo đói

aim

(v) mục tiêu

carry out

(phr.v) thực hiện

end

(v) kết thúc / endless (adj) vô hạn

help

(v) giúp đỡ /helpful (adj): có ích, giúp ích

donate

(v) quyên góp /donation (n): sự quyên góp

increase

(n) sự gia tăng/increase (v): làm tăng

present

(n) món quà/present (v): thuyết trình

record

(n) bản ghi chép/record (v): thu âm, ghi hình

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]