🅞 Memory Game: danh từ, động từ, tính từ đi kèm với giới từ:
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
equipped with
2
congratulate on
3
brilliant at
4
trang bị với
5
cười vào
6
belong to
7
harmful to
8
tìm kiếm
9
quan tâm thích thú về
10
lo lắng về
11
search for
12
dependent on
13
chúc mừng về
14
thuộc về
15
anxious about = worried about
16
phụ thuộc về
17
interested in
18
laugh at = smile at
19
thông minh về
20
có hại với