🅐 Learn: UNIT 3: GETTING STARTED

Talented

(a) tài năng

Music

(n) nhạc

Pop singer

ca sĩ nhạc pop

Great

(a) tuyệt vời

Idol

(n) thần tượng

Musical instrument

(n) dụng cụ âm nhạc

Performance

(n) buổi trình diễn

Social media

(n) mạng xã hội

Trumpet

(n) / kèn trumpet

Season

(n) mùa

Tourist

(n) khách du lịch

Artist

(n) nghệ sĩ

Drum

(n) trống

Upload

(v) tải lên

Home town

(n) quê hương

Famous

(a) nổi tiếng

Fan

(n) người hâm mộ

Reach

(v) đạt tới

Be good at

giỏi về

Billion

(n) tỉ

A type of music

loại âm nhạc

Popular

(a) nổi tiếng

Music award

(n) giải thưởng âm nhạc

Receive an award

(v) nhận một giải thưởng

Result:
1
/24
  


Speak

Your name: ? [Not you?]