🅛 Connection: Unit 10.English 9 (Gloabl)

(n) khu vực đồng cỏ
(v) đánh giá cao
(n) dạng địa hình, địa mạo
(n) phân (động vật)
(n) môi trường sống của động thực vật
(adj) quan trọng mức sống còn
droppings
outer space
affect
fascinating
pole
nature reserve
habitat
landform
grassland
vital
appreciate
preserve
(adj) rất thú vị và hấp dẫn
(v) gây ảnh hưởng
(v) bảo tồn
(n) ngoài vũ trụ
(n) khu bảo tồn thiên nhiên
(n) cực (bắc / nam)


Your name: ? [Not you?]