Result:
1
/20
Listening to music
1. Nghe nhạc
Classical music
2. Âm nhạc cổ điển
Play the piano
3. Chơi piano
Taking photos
4. Chụp ảnh
Different from
5. Khác với
Landscapes
6. Phong cảnh
Art gallery
7. Phòng trưng bày nghệ thuật
Paintbrush
8. Cọ sơn
Talented
9. Tài năng
artist
10. nghệ sĩ
Artistic
11. Nghệ thuật
Book fair
12. Hội chợ sách
Hard-working
13. Làm việc chăm chỉ
Creative
14. Sáng tạo
Musician
15. Nhạc sĩ
Engineer
16. Kỹ sư
Concert hall
17. Phòng hòa nhạc
Actress
18. Nữ diễn viên
Actor
19. Diễn viên
Composer
20. Nhà soạn nhạc