🅐 Learn: UNIT 2: LANGUAGE

Ceremony

(n) nghi lễ

Ground

(n) mặt đất, dất

Place

(n) nơi

Protect

(v) protection (n) bảo vệ

household appliances

(n phr) thiết bị gia dụng

energy

(n) năng lượng

Litter

(v,n) vức rác/ rác

Eco friendly

thân thiện với môi trường

harm

(n) sự tổn hại, tai hại

compete

competitively (adv) đua tranh ,cạnh tranh

neighbourhood

(n) hàng xóm, vùng lân cân

organise

(v) organization (n) tổ chức

discuss

(v) discussible (a) thảo luận

issue

(n) vấn đề

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]