🅐 Learn: G8 UNIT 8.1: SHOPPING

shop

cửa hàng, mua sắm

shopping

việc mua sắm

go shopping

đi mua sắm

shopping place

nơi mua sắm

shopping centre

trung tâm mua sắm

shopping list

danh sách những thứ cần mua

shopper

người mua hàng

shopaholic

người nghiện mua sắm

overshopping

việc mua sắm quá đà

fair

hội chợ

market

chợ

farmers’ market

chợ nông sản

open-air market

chợ họp ngoài trời, chợ trời

supermarket

siêu thị

home-grown

tự trồng

home-made

tự làm

bargain

mặc cả, sự mặc cả

item

món hàng, mặt hàng

goods

hàng hóa

price

giá (tiền)

fixed price

giá cố định

price tag

Nhãn ghi giá một mặt hàng

convenient

tiện lợi, thuận tiện

convenience

sự tiện lợi

convenience store

cửa hàng tiện lợi

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]