Result:
1
/28
begin
(v) bắt đầu
began
(v) động từ V2 của begin
begun
(v) động từ V3 của begin
beginning
(n) sự bắt đầu, sự khởi đầu
beginner
(n) người mới bắt đầu
brave
(adj) can đảm
bravery
(n) sự can đảm
correct
(adj) đúng, chính xác
incorrect
(adj) không chính xác
correction
(n) sự chính xác
divide
(v) chia, phân chia
division
(n) sự phân chia
educate
(v) giáo dục
education
(n) sự giáo dục
instruct
(v) hướng dẫn
instruction
(n) sự hướng dẫn
instructor
(n) người hướng dẫn
memory
(n) khả năng ghi nhớ
memorise
(v) ghi nhớ
memorial
(adj) tưởng nhớ
refer
(v) ám chỉ
reference
(n) sự ám chỉ
silent
(adj) yên lặng
silence
(n) sự yên tĩnh/lặng
silently
(adv) một cách yên lặng
simple
(adj) đơn giản
simplify
(v) làm cho đơn giản
simplicity
(n) sự đơn giản