🅐 Learn: E12 Unit 9 Lesson 5: Listening

teaching career

(n) sự nghiệp giảng dạy

fascinating

(adj) hấp dẫn

tutor

(n) gia sư

character

(n) tính cách

honest

(adj) trung thực

CV

(n) sơ yếu lý lịch

reference

(n) thư giới thiệu

qualify

(v) đủ tiêu chuẩn

teacher training course

(n)khóa đào tạo giáo viên

teaching certificate

(n) chứng chỉ giảng dạy

related

(adj)có liên quan

tutoring skills

(n)kỹ năng dạy kèm

additional

(adj) bổ sung

record of

(n) hồ sơ về

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]