Fresh and important long-term goal
Mục tiêu dài hạn mới và quan trọng
Fresh and important long-term goal
Mục tiêu dài hạn mới và quan trọng
Other transport methods
Các phương thức vận chuyển khác
Changes affecting the distances
Những thay đổi ảnh hưởng đến khoảng cách
Transport patterns
Mô hình vận chuyển
Environmental costs
Chi phí môi trường
Road transport
Vận tải đường bộ
Escalating cost
Chi phí leo thang
Rail transport
Vận tải đường sắt
Transport rebalance
Tái cân bằng vận tải
Rapid growth
phát triển nhanh
Private transport
phương tiện giao thông cá nhân
Major road networks
mạng lưới đường lớn
Road use
sử dụng đường bộ
Charging policies
chính sách tính phí
Transport trends
Xu hướng giao thông
EU admission
Sự vào EU
European transport systems
Hệ thống giao thông châu Âu
Vigorous economic growth
Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ
Efficient transport system
hệ thống giao thông hiệu quả
Modern information technologies
công nghệ thông tin hiện đại
Physical transport
Vận tải hàng hóa vật chất
Key factors
yếu tố then chốt
This trend
xu hướng này
Passenger transport
vận tải hành khách
Determining factor
yếu tố quyết định
The spectacular growth
sự tăng trưởng ngoạn mục
Car use
sử dụng xe hơi
European Union (EU) roads
Đường bộ của Liên minh Châu Âu (EU)
The next decade
thập kỷ tiếp theo
Further substantial increase
sự gia tăng đáng kể hơn nữa
Its fleet
hạm đội của nó
Goods transport
vận chuyển hàng hóa
Large extent
mức độ lớn
The European economy
nền kinh tế châu Âu
its system
hệ thống của nó
the last 20 years
20 năm qua
internal frontiers
biên giới nội bộ
'stock' economy
nền kinh tế 'chứng khoán'
'flow' economy
nền kinh tế 'dòng chảy'
This phenomenon
Hiện tượng này
production costs
chi phí sản xuất
production site
nơi sản xuất
final assembly plant
nhà máy lắp ráp cuối cùng
strong economic growth
tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ
transport flows
luồng vận chuyển
road haulage traffic
lưu lượng giao thông vận tải đường bộ
these countries
những quốc gia này
their 1990 volumes
khối lượng năm 1990 của họ
candidate countries
các nước ứng cử viên
transport system
hệ thống giao thông
road transport
vận tải đường bộ
road haulage
chuyên chở đường bộ
the same period rail haulage
vận tải đường sắt cùng kỳ
much higher level
mức độ cao hơn nhiều
existing member states
các quốc gia thành viên hiện có
A new imperative - sustainable development.
Một sự phát triển bền vững bắt buộc mới.
The EU's common transport policy.
Chính sách giao thông chung của EU
This objective
Mục tiêu này
Gothenburg European Council
Hội đồng Châu Âu Gothenburg
environmental considerations
các cân nhắc về môi trường
Community policies
Chính sách cộng đồng
its strategy
chiến lược của nó
ambitious objective
mục tiêu đầy tham vọng
proposed measures
biện pháp đề xuất
first essential step
bước thiết yếu đầu tiên
sustainable transport system
hệ thống giao thông bền vững
30 years' time
30 năm nữa
energy consumption
tiêu thụ năng lượng
the transport sector
lĩnh vực vận tải
the leading greenhouse gas
khí nhà kính hàng đầu
the latest estimates
ước tính mới nhất
the traffic growth trend
xu hướng tăng trưởng giao thông
road transport
vận tải đường bộ
the main culprit
thủ phạm chính
alternative fuels
nhiên liệu thay thế
energy efficiency
hiệu suất năng lượng
an ecological necessity
một sự cần thiết sinh thái
a technological challenge
một thách thức công nghệ
greater efforts
nỗ lực lớn hơn
a modal shift
một sự thay đổi phương thức
constant deterioration
suy thoái liên tục
rail freight services
dịch vụ vận tải đường sắt
market share
thị phần
international goods trains
tàu chở hàng quốc tế
an average speed
tốc độ trung bình
possible options
những lựa chọn khả thi
The first approach
Cách tiếp cận đầu tiên
This option
Tùy chọn này
complementary measures
biện pháp bổ sung
the other modes
các phương thức khác
the short term
Ngắn hạn
the better loading ratio
tỷ lệ tải tốt hơn
goods vehicles
xe chở hàng
occupancy rates
tỷ lệ lấp đầy
passenger vehicles
Xe chở khách
more sustainable modes
chế độ bền vững hơn
The second approach
Cách tiếp cận thứ hai
road transport pricing
giá vận tải đường bộ
The other modes (better quality)
Các chế độ khác (chất lượng tốt hơn)
this approach
cách tiếp cận này
new infrastructure
cơ sở hạ tầng mới
better regional cohesion
sự gắn kết khu vực tốt hơn
greater uncoupling
sự tách rời lớn hơn
the first approach
cách tiếp cận đầu tiên
the lion's share
phần lớn nhất
saturated arteries
huyết mạch giao thông bão hòa
the most polluting
ô nhiễm nhất
the necessary shift
sự thay đổi cần thiết
The third approach
Cách tiếp cận thứ ba
alternative modes
những phương thức thay thế
the trans-European network
mạng lưới xuyên châu Âu
This integrated approach
Cách tiếp cận tích hợp này
market shares
thị trường cổ phiếu
their 1998 levels
cấp độ năm 1998 của họ
the historical imbalance
sự mất cân bằng lịch sử
the last fifty years
năm mươi năm qua
a marked break
một sự đột phá rõ rệt
road transport growth
tăng trưởng vận tải đường bộ
economic growth
tăng trưởng kinh tế
the following statements
những phát biểu sau đây
technological developments
sự phát triển công nghệ
production costs
chi phí sản xuất
their relevant consumers
người tiêu dùng có liên quan của họ
EU candidate countries
các nước ứng cử viên EU
this decade, CO2 emissions
thập kỷ này, lượng khí thải CO2