🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 4-Unit 20-At summer camp

summer camp

trại hè

build a campfire

đốt lửa trại

play card games

chơi bài

put up a tent

dựng/cắm trại/lều

sing songs

hát các bài hát

take a photo

chụp ảnh

tell a story

kể chuyện

play tug of war

chơi kéo co

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]