in advance
trước
in advance
trước
a variety of
nhiều
a range of
một loạt
adult education
giáo dục cho người lớn
book summary
bản tóm tắt cuốn sách
career development
sự phát triển sự nghiệp
continuing education
giáo dục thường xuyên
distance learning
học từ xa
employment opportunity
cơ hội việc làm
face-to-face class
lớp học trực tiếp
learning community
cộng đồng học tập
learning goal
mục tiêu học tập
lifelong learner
người học suốt đời
lifelong learning
học tập suốt đời
martial art
võ thuật
Molecular Biology
ngành sinh học phân tử
mountain climbing
leo núi
night school
lớp học buổi tối (cho người lớn)
professional development
sự phát triển nghề nghiệp
remote learning
học từ xa
role model
hình mẫu
thinking skill
kỹ năng tư duy
vocational school
trường dạy nghề
boost one's memory
tăng cường trí nhớ
broaden one's horizon
mở rộng tầm mắt
get qualifications
có được bằng cấp
keep one's mind sharp
giữ cho đầu óc nhạy bén
stay connected
giữ liên lạc
stay informed
được thông báo, được cung cấp thông tin
brush up
ôn lại, học lại
engage in
tham gia vào
keep on
tiếp tục
take up
bắt đầu một sở thích hoặc công việc nào đó
type up
gõ chữ
work on
làm về