Result:
1
/24
becoming independent
trở nên độc lập
trust
tin tưởng
contact
(v): liên hệ, liên lạc
from time to time
thỉnh thoảng
confidence
sự tự tin
deal with
giải quyết
situations
tình huống
experience
kinh nghiệm
managed
quản lý
convince
thuyết phục
responsible
chịu trách nhiệm
out and about
Đi đây đi đó
independent
độc lập
do my laundry
giặt quần áo
Time-management
quản lí thời gian
weekly
hàng tuần
install
lắp đặt
Money-management app
ứng dụng quản lý tiền bạc
pay
trả tiền
chores
việc nhà
a bell
chuông
abllity
khả năng
confident
tự tin
duty
nhiệm vụ