🅐 Learn: E10 - Unit 7 - Lesson 2: Language

disadvantaged children

(n.phr): trẻ em có hoàn cảnh khó khăn

environmental protection

(n.phr): bảo vệ môi trường

educational opportunities

(n.phr): cơ hội giáo dục

intend

(v): định làm gì

create

(v.phr): tạo ra

go into

(phr.v): nhập ngũ

encourage

(v): khuyến khích

promise

(v): hứa

customs

(n): phong tục

commit

(v): cam kết

donation

(n): sự quyên góp

sign an agreement

(v.phr): ký một thỏa thuận

packaging

(n): bao bì

destination

(n): điểm đến

competitive

(adj): cạnh tranh

imported goods

(n.phr): hàng nhập khẩu

stage

(n): trường (vị trí)

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]