🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: COOKING VERBS - NẤU NƯỚNG

trưng (bác) trứng
ngâm vào nước
nướng
rán, áp chảo
cắt khúc, khúc
sàng, rắc
sift
slice
flambé
boil
bake
prepare
steep
simmer
dip
saute
scramble
chunk
nhúng, ngâm
đốt rượu
sơ chế, chuẩn bị
ninh nhỏ lửa
đun sôi
thái


Your name: ? [Not you?]