🅛 Connection: G7 - Unit 4.3: music and arts

52. Triển lãm
55. Chơi cello
45. Bắt buộc
57. Nhạc cụ
44. Đánh (n)
47. Múa rối nước
Exhibition
Compulsory
Visitor
Street painting
Music contest
Play the cello
Water puppetry
Charity
Musical instrument
Musical performance
Beat (n)
Rice farming
Trình diễn âm nhạc nhạc cụ
54. Du khách
49. Trồng lúa
50. Tranh đường phố
41. Cuộc thi âm nhạc
56. Từ thiện


Your name: ? [Not you?]