🅐 Learn: E11- Review 1- Skills

age-related

(adj) liên quan đến tuổi tác

medical care

(nphr) chăm sóc y tế

ignore

(v) lờ đi

pollute

(v) làm ô nhiễm

cut ties with

(phr) cắt đứt liên lạc với...

schedule

(n) lịch trình, kế hoạch làm việc

exhausted

(adj) kiệt sức

widen

(v) mở rộng

close

(adj) gần gũi

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]