Result:
1
/9
age-related
(adj) liên quan đến tuổi tác
medical care
(nphr) chăm sóc y tế
ignore
(v) lờ đi
pollute
(v) làm ô nhiễm
cut ties with
(phr) cắt đứt liên lạc với...
schedule
(n) lịch trình, kế hoạch làm việc
exhausted
(adj) kiệt sức
widen
(v) mở rộng
close
(adj) gần gũi