🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Hoa (32)

Chất liệu hoa
Thân hoa
Giữa những bông hoa
Vòng hoa
Bó hoa
Vương miện hoa
花间
花色
花盆
牡丹
桃花
花瓶
花冠
花环
花束
花材
花梗
花径
Hoa đào
Màu sắc hoa
Hoa mẫu đơn
Chậu hoa
Lọ hoa
Lối đi trong vườn hoa


Your name: ? [Not you?]