🅛 Connection: E12 - Unit 4: Urbanisation
(n): mối lo ngại
(adj): thuận tiện
(adj): thuộc địa, thuộc dân
(adv): rất nhanh, tốc độ cao
(n.p): giờ cao điểm
(n): sự giải trí, sự thư giãn
concern
expand
urbanisation
rush hour
leisure
convenient
crowded
infrastructure
unemployment
colonial
rapidly
reliable
(n): cơ sở hạ tầng
(v): mở rộng
(n): tình trạng thất nghiệp
(adj): đông đúc
(n): đô thị hoá
(adj): đáng tin cậy