Result:
1
/14
a face
một khuôn mặt
a hand
một bàn tay
an eye
một con mắt
hair
mái tóc (không có a)
eyes
đôi mắt
an ear
một cái tai
ears
đôi tai
mouth
cái miệng
touch
chạm-Touch your face
open
mở, há (miệng)-Open your mouth
what's this?
Đây là gì?
what's that?
Kia là gì?
It's a/an__
Đó là một__
a nose
một cái mũi