🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: EMOTIONS AND FEELINGS - CẢM XÚC (2)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
interested
2
hứng thú, thích thú
3
câm nín
4
speechless
5
lost
6
say sưa
7
thoughtful
8
may mắn
9
vui vẻ, phấn chấn
10
lucky
11
trầm ngâm, suy tư
12
woeful
13
tức tối, khó chịu
14
zealous
15
irritated
16
thiểu não, buồn rầu
17
upbeat
18
lạc lõng, mất phương hướng
19
hăng hái, sốt sắng
20
intoxicated