🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 6-Unit 11

be in need

cần

charity (n)

từ thiện

container (n)

đồ đựng

do a survey

thực hiện khảo sát

environment (n)

môi trường

exchange (v)

trao đổi

fair (n)

hội chợ

go green

sống xanh (thân thiện môi trường)

instead of (pre)

thay cho

pick up

nhặt (rác), đón

president (n)

chủ tịch

recycle (v)

tái chế

recycling bin

thùng đựng rác tái chế

reduce (v)

giảm

reuse (v)

tái sử dụng

reusable (adj)

có thể dùng lại

rubbish (n)

rác

tip (n)

mẹo, cách

wrap (v)

gói, bọc

age (n)

độ tuổi

broken (adj)

bị hỏng, bị vỡ

choice (n)

sự lựa chọn

do the dishes

rửa bát, đĩa

do the washing

giặt giũ quần áo

feelings (n)

cảm xúc, tình cảm

guard (n)

người canh gác

height (n)

chiều cao

iron (v)

là, ủi (quần áo)

pick (v)

hái, thu hoạch (hoa, quả…)

planet (n)

hành tinh

price (n)

giá, số tiền mua hoặc bán

put away

cất, dọn

repair (v)

sửa chữa

robot (n)

người máy

space station (n)

trạm vũ trụ

useful (adj)

hữu ích

water (v)

tưới nước

weight (n)

trọng lượng

Result:
1
/38
  


Speak

Your name: ? [Not you?]