Result:
1
/26
science
khoa học
scientific
thuộc khoa học
scientist
nhà khoa học
face-to-face
trực tiếp, mặt đối mặt
screen
màn hình
computer screen
màn hình máy tính
breakout
sự đột phá
breakout room
phòng học chia nhỏ, chia nhóm
lens
thấu kính
contact lens
kính áp tròng
brilliant
rực rỡ, xuất sắc
invent
phát minh
invention
sự phát minh
inventor
nhà phát minh
feedback
sự phản hồi
epidemic
dịch bệnh
mark
điểm, chấm điểm
recognize
nhận biết
recognition
sự nhận biết
face recognition
sự nhận biết khuôn mặt
digital
kĩ thuật số
digital communication
truyền thông kĩ thuật số
scan
quét
scanner
máy quét
fingerprint
vân tay, dấu tay
fingerprint scanner
máy quét dấu vân tay