flight attendant
tiếp viên hàng không
flight attendant
tiếp viên hàng không
repair worker
thợ sửa chữa
social worker
người làm công tác xã hội
content creator
người sáng tạo nội dung
data detective
người quản lý số liệu
customer service
dịch vụ khách hàng
employment agency
đại lý việc làm
specialty training
đào tạo chuyên môn
ageing population
dân số già
high season
mùa cao điểm
teaching certificate
chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
coding skill
kỹ năng lập trình
job vacancy
vị trí tuyển dụng
work experience
kinh nghiệm làm việc
CV (curriculum vitae)
sơ yếu lí lịch
look forward to
trông mong
look down on
coi thường
keep up with
theo kịp với
cut down on
cắt giảm
get through to
liên lạc được với
get on with
thân thiết với
live up to
làm theo mong muốn, kỳ vọng của ai đó
go in for
đam mê, theo đuổi (sở thích)
adapt to
thích nghi với
pursue one's passion for
theo đuổi niềm đam mê
develop soft skills
phát triển các kỹ năng mềm
deal with stressful situations
đối phó với các tình huống căng thẳng
gain work experience
có được kinh nghiệm làm việc
have an outgoing personality
có tính cách hướng ngoại
take into account
cân nhắc, xem xét
on the job
trong công việc