Result:
1
/30
whistle
cái còi, tiếng còi
fahrenheit
độ F (đo nhiệt độ)
richter scale
độ Richter (đo cường độ động đất)
authority
chính quyền
victim
nạn nhân
rescue
cứu hộ, sự cứu hộ
rescue worker
nhân viên cứu hộ
awful
khủng khiếp, đáng sợ
frightened
hoảng sợ, khiếp đảm
fear
sự sợ hãi
in fear
trong sự sợ hãi
violent
mạnh, hung bạo
violently
một cách hung bạo
slight
nhẹ
move
di chuyển
move in a circle
di chuyển theo hình tròn
towards
theo hướng, về phía
affect
làm ảnh hưởng đến
cause
gây ra
hurt
làm bị thương, vết thương
missing
mất tích
suddenly
đột nhiên, bỗng nhiên
fortunately
thật may mắn, may thay
rock
đá, tảng đá
mud
bùn
hide
trốn, ẩn nấp
ash
tro
layer
lớp, tầng
a thick layer of ash
một lớp tro dầy
shelter
nơi trú ẩn