🅐 Learn: VOCABULARY LIST FOR UNIT 3

bath

bồn tắm

bathroom

phòng tắm

bed

giường

bedroom

phòng ngủ

chair

cái ghế

clock

cái đồng hồ

clothes

quần áo

computer

máy tính

computer game

trò chơi vi tính

DVD

đĩa DVD

floor

sàn nhà

guitar

đàn ghi ta

kitchen

phòng bếp

living room

phòng khách

pet

thú cưng

shower

vòi sen

table

bàn

toilet

phòng vệ sinh

TV

TV

wall

tường

window

cửa sổ

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]