🅐 Learn: BỘ TỪ VỰNG STATERS 002

arm

cánh tay

body

cơ thể

ear

tai

eye

mắt

face

khuôn mặt

foot/feet

chân/ chân (số nhiều)

hair

tóc

hand

bàn tay

head

đầu

leg

chân

mouth

miệng

nose

mũi

smile

nụ cười

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]