treadmill
(n) máy chạy bộ
treadmill
(n) máy chạy bộ
press
(v) nhấn (nút)
button
(n) nút bấm
show
(v) chỉ cho xem
workout
(n) bài tập thể dục
give somebody a hand = lend somebody a hand
(v.phr) giúp ai đó
help somebody with something
(v.phr) giúp ai đó việc gì
offer help
(v.phr) đề nghị giúp đỡ
bacteria
(n pl) vi khuẩn
virus
(n) vi rút
disease = illness
(n) bệnh
living organism
(n.phr) cơ thể/ sinh vật sống
micron
(n) Micrômet
diameter
(n) đường kính
infection - infectious
(n) nhiễm trùng (adj) viêm nhiễm
tuberculosis
(n) bệnh lao phổi
food poisoning
(n) nhiễm độc/ ngộ độc thực phẩm
antibiotics
(n) kháng sinh
treat
(v) điều trị
tiny
(adj) nhỏ xíu
germ
(n) vi trùng, mầm bệnh
a range of
một loạt.../ một chuỗi
the common cold
(n) cảm lạnh
infected cell
(n.phr) tế bào bị nhiễm bệnh
vaccine
(n) vaccin
spread
(v, n) lan truyền, sự lây lan
get rid of
(v.phr) loại bỏ, loại trừ