🅞 Memory Game: UNIT 24: WORD PATTERNS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
instead of sth/doing
2
Giống ai đó để làm gì đó
3
talented at sth/doing
4
be like sth/doing
5
Chứng minh việc gì
6
Hứa để làm gì
7
Vui vẻ về cái gì hoặc làm gì
8
prove sth (to sb)
9
Hứa với ai việc gì
10
Thay vì làm gì
11
be like sb to do sth
12
happy about sth/doing
13
prove to do
14
promise sb (sth)
15
Chứng minh cái gì cho ai
16
deserve sth/to do
17
promise to do
18
Giống cái gì đó
19
Xứng đáng với cái gì hoặc làm gì
20
Tài năng trong cái gì hoặc làm gì