🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 5-unit 15

toothache

Đau răng

headache

Đau đầu

sore throat

Đau họng

stomach ache

Đau bụng

tired

Mệt mỏi

go to the dentist

Đi khám nha sĩ

have a rest

Nghỉ ngơi

drink warm water

Uống nước ấm

take some medicine

Uống thuốc

regularly

Thường xuyên

school clinic

Phòng y tế trường học

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]