🅐 Learn: UNIT 3: SPEAKING

dress up

(phr.v): hóa trang

remain

(v): giữ lại

runners_up

(n): á quân

cash prize

(n.phr): giải thưởng tiền mặt

perform

(v) trình diễn

International

(a) thuộc quốc tế

guest artist

(n) nghệ sĩ khách mời

cash prize

(n) giải thưởng tiền mặt

receive

(v) nhận

Rhythm

(n) nhịp điệu

come up with

(v) nảy ra

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]