Result:
1
/28
zebra crossing
vạch kẻ cho người đi bộ sang đường
handlebars
tay lái, ghi đông
roof
nóc xe, mái nhà
helmet
nón bảo hiểm
signal
dấu hiệu, tín hiệu
give a signal
ra hiệu
fine
phạt
park
đỗ xe
carry
chở, mang
passenger
hành khách
fasten
buộc, thắt
seatbelt
dây an toàn, đai an toàn
safety
sự an toàn
vehicle
xe cộ, phương tiện giao thông
get on
lên xe
get off
xuống xe
narrow
hẹp
bumpy
lồi lõm, nhiều ổ gà
distance
khoảng cách, quãng đường
rush hour
giờ cao điểm
road user
người sử dụng đường bộ
fly (v)
bay, lái máy bay, đi trên máy bay
pedestrian (n)
người đi bộ
safety (n)
sự an toàn
park (v)
đỗ xe
fine (v)
phạt
bumpy (adj)
gập ghềnh, mấp mô
slippery (adj)
trơn, khó đi