🅐 Learn: UNIT 30: PHRASAL VERBS

cut down on

- cắt giảm

fall down

- té, vấp ngã

get over

- khỏi, vượt qua

go off

- thiu, không còn tươi

lie down

- nằm xuống

put on

- tăng cân

sit down

- ngồi xuống

stand up

- đứng dậy, đứng lên

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]