Result:
1
/9
recipe
(n) công thức nấu ăn
event
(n) sự kiện
suggest = make a suggestion
(v) đề nghị, gợi ý
remind somebody about something
(v.phr) nhắc nhở ai về cái gì
accept an invitation
(v.phr) chấp nhận một lời mời
ask for information
(v.phr) hỏi xin thông tin
message
(n) tin nhắn, thông báo
try
(v) thử
in advance
(idm) trước (thời điểm nào đó)