- (n) đường đua, đường chạy
- (v) kết thúc, chấm dứt/ (n) sự kết thúc
- (n) phần kết thúc
- (v) đánh bại
- (n) sân golf
-(v) ghi bàn
-(n) môn điền kinh
-(n) giờ nghỉ giữa hai hiệp đấu
- (n) đấu trường, võ đài
-(n) sân cỏ chơi các môn thể thao (bóng đá)
- (v) vẽ, hấp dẫn, lôi cuốn/ (n) hòa nhau, trận đấu hòa
- (n) người ngang hàng, ngang tài/ sức/ (adj) ngang, bằng nhau
- (n) người thi đấu
- (n) cây vợt
- (n) cần câu
- (n) cái gậy (bóng chày…)
- (n) sân trượt băng
- (v) chiến thắng
- (n) trò chơi
- (adj) cuối cùng/ (n) cuộc chung kết, trận chung kết