🅐 Learn: A1 VOCABULARY LIST 027

table

bàn

take

lấy

talk

nói chuyện

tall

cao

taxi

xe taxi

tea

trà

teach

dạy

teacher

giáo viên

team

đội

teenager

thanh thiếu niên

telephone

điện thoại

television

tivi

tell

nói

ten

mười

tennis

quần vợt

terrible

tồi tệ

test

kiểm tra

text

văn bản

than

hơn

thank

cảm ơn

thanks

cảm ơn

that

đó

the

cái

theatre

nhà hát

their

của họ

them

họ

then

sau đó

there

ở đó

they

họ

thing

điều

think

nghĩ

third

thứ ba

thirsty

khát nước

thirteen

mười ba

thirty

ba mươi

this

này

thousand

nghìn

Result:
1
/37
  


Speak

Your name: ? [Not you?]