🅐 Learn: A1 VOCABUALRY LIST 018

machine

máy móc

magazine

tạp chí

main

chính

make

làm

man

đàn ông

many

nhiều

map

bản đồ

March

tháng Ba

market

chợ

married

kết hôn

match (contest)

trận đấu

May

Tháng Năm

maybe

có lẽ

me

tôi

meal

bữa ăn

mean

có nghĩa

meaning

ý nghĩa

meat

thịt

meet

gặp

meeting

cuộc họp

member

thành viên

menu

thực đơn

message

tin nhắn

metre

mét

midnight

nửa đêm

mile

dặm

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]