boost
(v): tăng cường, cải thiện
boost
(v): tăng cường, cải thiện
maintain
(v): duy trì
informed
(adj): có kiến thức, hiểu biết
night school
(n): lớp học buổi tối (dành cho người lớn)
distance learning
(n): học từ xa
well-rounded
(adj): được phát triển một cách toàn diện
learning community
(n.p): cộng đồng học tập
adult education
(n): giáo dục cho người lớn
wonder
(v): thắc mắc, băn khoăn
lifelong
(adj): trọn đời
relevant
(adj): liên quan, thích hợp
widen
(v): mở rộng, tăng thêm
hardship
(n): khó khăn, vất vả
imprison
(v): giam cầm, cầm tù
martial art
(n): võ thuật
self-study
(n): tự học
determination
(n): sự quyết tâm
obstacle
(n): trở ngại
distraction
(n): sự phân tâm, sự sao lãng
acquire
(v): có được, đạt được
complex
(adj): phức tạp
pursuit
(n): sự theo đuổi
motivation
(n): động lực
expand
(v): mở rộng
governess
(n): gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà
overcome
(v): vượt qua
self-motivated
(adj): tự tạo động lực cho mình
broaden
(v): mở mang, mở rộng