🅐 Learn: ANH11- UNIT10- LANGUAGE

locate

Tọa lạc

sites

địa điểm

ecosystem

hệ sinh thái

conservation

sự bảo tồn

scenery

phong cảnh

rare

hiếm

biodiversity

đa dạng sinh học

cover

bao phủ

freshwater

nước ngọt

wetlands

đầm lầy

mangrove

rừng ngập mặn

central part

miền trung

surround

xung quanh

waterways

đường thủy

a series

loạt, dãy, chuỗi

region

vùng, miền

habitats

môi trường sống

forest fires

cháy rừng

unique

độc nhất

ideal

lý tưởng

explore

khám phá

floating water season

mùa nước nổi

boat trip

chuyến đi bằng tàu

experience

kinh nghiệm

bats

con dơi

gather

thu thập, tập hợp

hanging on

treo lên

colorful

nhiều màu sắc

definitely

chắc chắn

amazing

kinh ngạc, sửng sốt

be famous for

nổi tiếng về

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]