🅐 Learn: E11 UNIT 2 TV

adapt (v)

thích nghi, thay đổi cho phù hợp

argument (n)

tranh luận, tranh cãi

characteristic (n)

đặc tính, đặc điểm

conflict (n)

sự xung đột, va chạm

curious (adj)

tò mò, muốn tìm hiểu

digital native (n)

người được sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet

experience (n, v)

trải nghiệm

extended family (n)

gia đình đa thế hệ, đại gia đình

freedom (n)

sự tự do

generation gap (n)

khoảng cách giữa các thế hệ

hire (v)

thuê nhân công, thuê người làm

honesty (n)

tính trung thực, tính chân thật

individualism (n)

chủ nghĩa cá nhân

influence (v)

gây ảnh hưởng

limit (v)

giới hạn, hạn chế

nuclear family (n)

gia đình hạt nhân, gia đình nhỏ gồm 1-2 thế hệ

screen time (n)

thời gian sử dụng thiết bị điện tử

social media (n)

phương tiện truyền thông mạng xã hội

value (n, v)

giá trị, coi trọng

view (n)

quan điểm

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]