🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 3-Unit 18

writing

viết

dancing

nhảy múa

singing

hát

reading

đọc sách

playing basketball

chơi bóng rổ

drawing a picture

vẽ tranh

watching TV

xem TV

listening to music

nghe nhạc

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]