🅖 UNIT 8 : COLLOCATIONS/EXPRESSIONS

- đặt tiêu chuẩn
- tạo áp lực lên ai đó
- mất việc
- trễ lớp
- thua cuộc thi
- mất tiền
- tức giận
- bắt đầu tiến hành
- đi đến đâu đó
- hoàn thành/được giải quyết
- không còn cách nào
- mất liên lạc
- đặt báo thức
- phân công cho ai đó công việc
- lạc đường
- bỏ lỡ lượt
- lắc đầu ( thất vọng )
- đổ lỗi cho ai đó
- làm gương tốt
- cách nghĩ
lose money
miss a/one’s turn
under way
set standards
set sbd the task
way of thinking
there’s no way
set an example
put pressure on sb
put blame on sb
lose one’s temper
lose one’s way
set foot in
miss a class
lose a competition
out of the way
set the alarm clock
lose contact
shake sbd’s head
lose one’s job

Your name: ? [Not you?]