🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 5-Unit 8

above

Phía trên

beside

Bên cạnh

crayon

Bút sáp màu

glue stick

Keo dán

in front of

Phía trước

pencil sharpener

Gọt bút chì

set square

Ê ke

under

Bên dưới

bookcase

Kệ sách

fairy tale

Truyện cổ tích

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]