🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Crime Detection
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Khung pháp lý
2
Kỹ thuật phân tích pháp y
3
Evidence-based policing
4
Forensic science
5
Legal framework
6
Law enforcement agency
7
Cơ quan thực thi pháp luật
8
Criminal activity
9
Cảnh sát dựa trên bằng chứng
10
Autopsy
11
Khoa học pháp y
12
Thủ tục tố tụng hình sự
13
Phân tích pháp y
14
Criminal procedure
15
Hoạt động tội phạm
16
Chống tội phạm
17
Crime fighting
18
Forensic analysis
19
Forensic analysis techniques
20
Khám nghiệm tử thi